Cửa sổ mở quay
L55W - SMALL WINDOWN
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh trơn, bề mặt ngoài cánh phẳng khung
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất ra ngoài
Tích hợp: Sử dụng tay nắm dạng lưỡi gà
Cấu tạo: Đa khoang cách âm cách nhiệt, độ dày nhôm 1.4mm
Bản rộng cánh: 55mm, tích hợp rãnh K
Khe kính: Độ dày kính từ 6-30mm
Kích thước cánh tối đa: 800x1600 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 2.5 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 30dB
Độ kín không khí: 0.35m³ (Class 3)
Độ kín nước: ≤ E1000
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)

L65W - MEDIUM WINDOWN
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh ôm trên bề mặt khung
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất
Tích hợp: Hộp số (gear box) quay hất hoặc quay lật
Cấu tạo: Đa khoang cách âm cách nhiệt, độ dày nhôm 1.4mm
Có gioăng trung gian EPDM
Bản rộng cánh: 65mm, tích hợp rãnh C (European)
Khe kính: Độ dày kính từ 6-40mm
Kích thước cánh tối đa: 900x1800 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 3.2 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 38dB
Độ kín không khí: 0.42m³ (Class 4)
Độ kín nước: ≤ E1000
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)

L75W - BIG WINDOWN
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh ôm trên bề mặt khung
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất
Tích hợp: Hộp số (gear box) quay hất hoặc quay lật
Cấu tạo: Đa khoang cách âm cách nhiệt, độ dày nhôm 1.5mm
Có gioăng trung gian EPDM
Bản rộng cánh: 75mm, tích hợp rãnh C (European)
Khe kính: Độ dày kính từ 6-50mm
Kích thước cánh tối đa: 1000x2000 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 3.8 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 42dB
Độ kín không khí: 0.42m³ (Class 4)
Độ kín nước: ≤ E1200
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)

L80WB - Có cầu cách nhiệt
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh ôm trên bề mặt khung. Có thể làm 2 màu
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất
Tích hợp: Hộp số (gear box) quay hất hoặc quay lật
Cấu tạo: Đa khoang có cầu cách âm cách nhiệt, độ dày 1.4mm
Có gioăng trung gian EPDM
Bản rộng cánh: 80mm, tích hợp rãnh C (European)
Khe kính: Độ dày kính từ 6-35mm
Kích thước cánh tối đa: 900x1800 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 5.2 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 45dB
Độ kín không khí: 0.42m³ (Class 4)
Độ kín nước: ≤ E1200
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)

L122W - Có lưới chống muỗi
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh ôm trên bề mặt khung, cánh lưới mở vào trong
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất
Tích hợp: Hộp số (gear box) quay hất hoặc quay lật
Cấu tạo: Đa khoang cách âm cách nhiệt, độ dày nhôm 1.5mm
Có gioăng trung gian EPDM
Bản rộng cánh: 75mm, tích hợp rãnh C (European)
Khe kính: Độ dày kính từ 6-50mm
Kích thước cánh tối đa: 1000x2000 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 3.8 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 42dB
Độ kín không khí: 0.42m³ (Class 4)
Độ kín nước: ≤ E1200
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)

L110WB - Có lưới muỗi & cầu cách nhiệt
Đặc điểm:
Thẩm mỹ: Cánh ôm trên bề mặt khung. Có thể làm 2 màu
Ứng dụng: 1 cánh hoặc 2 cánh mở quay hoặc hất
Tích hợp: Hộp số (gear box) quay hất hoặc quay lật
Cấu tạo: Đa khoang có cầu cách âm cách nhiệt, độ dày 1.4mm
Có gioăng trung gian EPDM
Bản rộng cánh: 47mm, tích hợp rãnh C (European)
Khe kính: Độ dày kính từ 6-30mm
Kích thước cánh tối đa: 900x1800 mm
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cách nhiệt: U ≥ 5.2 W/m²K
Khả năng cách âm: ≤ 45dB
Độ kín không khí: 0.42m³ (Class 4)
Độ kín nước: ≤ E1200
Sức chịu áp lực gió: ≥ 5.0Pa (Class C5/B5)
